BO MẠCH CHỦ MAINBOARD ASROCK B760M-H2/M.2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng đang tìm kiếm một nền tảng ổn định, hiện đại để xây dựng PC học tập, làm việc hoặc gaming tầm trung. Với chipset Intel B760 cùng thiết kế tối ưu, bo mạch chủ này mang đến khả năng tương thích cao và hiệu năng bền bỉ cho hệ thống.
Bo mạch hỗ trợ CPU Intel Core thế hệ 12, 13 và 14 (socket LGA1700), giúp người dùng dễ dàng nâng cấp khi cần thiết. Nhờ nền tảng mới, hệ thống có thể khai thác tốt sức mạnh xử lý đa nhiệm, chơi game hay các ứng dụng sáng tạo.
Về bộ nhớ, mainboard sử dụng RAM DDR5, cho tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh và cải thiện hiệu suất tổng thể so với thế hệ trước. Điều này đặc biệt hữu ích khi chạy các tác vụ nặng hoặc xử lý nhiều ứng dụng cùng lúc.
ASRock B760M-H2/M.2 được trang bị khe Hyper M.2 PCIe Gen4 x4 (64Gb/s) cho SSD NVMe tốc độ cao, đồng thời có thêm khe M.2 hỗ trợ cả SATA và PCIe Gen3, mang lại sự linh hoạt khi mở rộng lưu trữ.
Bo mạch còn tích hợp LAN tốc độ cao và cổng USB Type-C, giúp kết nối mạng ổn định và truyền dữ liệu nhanh chóng với các thiết bị ngoại vi hiện đại.
Nhờ thiết kế micro-ATX gọn gàng, sản phẩm dễ dàng lắp đặt trong nhiều loại case mà vẫn đảm bảo khả năng tản nhiệt và bố trí linh kiện hợp lý. Đây là nền tảng phù hợp cho những ai muốn xây dựng cấu hình mạnh mẽ nhưng vẫn tối ưu chi phí.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tính năng nổi bật | Dual Channel DDR5, nguồn 5+1+1 phase, công nghệ ASRock Intel® 4-Layer Memory POOL, LAN 2.5G, Auto Driver Installer |
| CPU | Hỗ trợ Intel® Core™ Gen 14/13/12 (LGA1700), Intel Hybrid, Turbo Boost Max 3.0, Thermal Velocity Boost (TVB), Adaptive Boost (ABT) |
| Chipset | Intel® B760 |
| RAM | 2 khe DDR5 DIMM, tối đa 128GB, hỗ trợ DDR5 lên đến 7200+ MHz (OC), non-ECC, XMP 3.0, Dual Channel |
| BIOS | 128Mb AMI UEFI BIOS, giao diện GUI |
| Đồ họa tích hợp | Intel® Xe Graphics (Gen 12), 2× HDMI 2.1, tối đa 4K 60Hz (chỉ dùng khi CPU có iGPU) |
| Âm thanh | Realtek ALC897, 7.1 Channel HD Audio |
| LAN | Dragon RTL8125BG 2.5Gbps, phần mềm quản lý băng thông và ưu tiên mạng |
| Khe PCIe | 1× PCIe 4.0 x16, 2× PCIe 3.0 x1 |
| Khe WiFi | 1× M.2 Key-E (2230) cho module WiFi/Bluetooth |
| Lưu trữ (Storage) | 2× Hyper M.2 PCIe Gen4x4 (64Gb/s), 4× SATA3 6Gb/s, hỗ trợ VMD & boot NVMe |
| RAID | RAID 0 / 1 / 5 / 10 (SATA) |
| USB | 6× USB 3.2 Gen1 Type-A (4 sau, 2 trước), 6× USB 2.0 (2 sau, 4 trước), hỗ trợ ESD Protection |
| Header / Connector | TPM, intrusion header, RGB + 3 Addressable LED, CPU fan, pump fan, 2 chassis fan, ATX 24-pin, CPU 8-pin, audio front, USB headers |
| Nguồn LED | RGB: tối đa 12V/3A (36W); ARGB: 5V/3A (15W) |
| Giới hạn fan header | CPU_FAN1: 1A (12W); CPU/WP & CHA_FAN: 2A (24W), tự nhận 3-pin hoặc 4-pin |
| Cổng sau (Rear I/O) | 2× HDMI, 4× USB 3.2 Gen1, 2× USB 2.0, 1× RJ45 LAN, audio jack, 2 vị trí anten |
| Phần mềm | A-Tuning, Dragon LAN, Polychrome Sync |
| UEFI Tools | EZ Mode, Full HD UEFI, My Favorites, Instant Flash, Easy RAID Installer |
| Phụ kiện | User manual, I/O shield, 2 cáp SATA, 3 vít M.2 |
| Kích thước | Micro-ATX – 24.4 × 20.1 cm |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 / 11 64-bit |
| Chứng nhận | FCC, CE, ErP/EuP Ready |