Giới thiệu về Mainboard Colorful BATTLE-AX Z890M-PLUS V20 DDR5
Mainboard Colorful BATTLE-AX Z890M-PLUS V20 DDR5 là một sản phẩm trong dòng BATTLE-AX, tập trung vào hiệu suất mạnh mẽ và thiết kế chuyên dụng cho game thủ nhiệt huyết.
Công nghệ tản nhiệt “frost cooling armor” tùy chỉnh
Điểm nổi bật của bo mạch chính nằm ở lớp bảo vệ tản nhiệt được thiết kế đặc biệt – “frost cooling armor” với bộ cản nóng phủ kín, giúp tản nhiệt đồng đều và hiệu quả. Công nghệ này giúp duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi dùng trong điều kiện khắc nghiệt, đảm bảo hoạt động bền bỉ và giảm thiểu hiện tượng quá nhiệt khi chơi game hoặc chạy các ứng dụng nặng.
Mainboard Colorful Battle-ax Z890m-plus V20 Ddr5 1
Thiết kế nguồn điện 14+1+1+1 pha
Với cấu hình nguồn điện tiên tiến sử dụng Dr MOS 60A, bo mạch được trang bị hệ thống 14+1+1+1 pha giúp cung cấp điện ổn định cho CPU và các linh kiện quan trọng. Thiết kế này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tạo điều kiện cho việc ép xung, mang lại hiệu suất xử lý cao và độ bền lâu dài cho hệ thống máy tính.
Mainboard Colorful Battle-ax Z890m-plus V20 Ddr5 2
Hỗ trợ mở rộng SSD và kết nối tốc độ cao
Mainboard Intel Z890 này cho phép mở rộng lưu trữ với 1 khe PCIe 5.0 x4 dành cho ổ M.2 tốc độ cao và 4 khe PCIe 4.0 x4 bổ sung. Bên cạnh đó, bo mạch được trang bị hai cổng USB tốc độ cao: USB 3.2 Gen2x2 20Gbps và USB 3.2 Gen2 10Gbps, hỗ trợ xuất hình ảnh đến độ phân giải 4K 60Hz, đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng cho các thiết bị ngoại vi.
Mainboard Colorful Battle-ax Z890m-plus V20 Ddr5 3
Kết nối mạng và mở rộng module WiFi/BT thông minh
Không chỉ dừng lại ở hiệu năng xử lý, sản phẩm còn tích hợp card mạng Realtek 2.5G tiên tiến, giúp đảm bảo tốc độ mạng ổn định và nhanh chóng. Ngoài ra, chỗ cắm mở rộng dạng dọc cho module WiFi/BT cho phép người dùng dễ dàng nâng cấp khả năng kết nối không dây, đáp ứng tốt các nhu cầu chơi game online và truyền dữ liệu tốc độ cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model sản phẩm | BATTLE-AX Z890M-PLUS V20 |
| Dòng sản phẩm | Tomahawk Series |
| Chipset | Intel Z890 |
| Hỗ trợ CPU | Hỗ trợ Intel® Core™ Ultra sử dụng socket LGA 1851 |
| Hỗ trợ RAM | 4 khe DDR5, tối đa 192GB (48GB/khe) |
| Tốc độ RAM | DDR5 8400(OC) / 8200(OC) / 8000(OC) / 7800(OC) / 7600(OC) / 7400(OC) / 7200(OC) / 7000(OC) / 6800(OC) / 6600(OC) / 6400 / 6200 / 6000 / 5800 / 5600 / 5400 / 5200 / 5000 / 4800 MHz |
| Công nghệ RAM | Intel XMP, Dual Channel |
| Khe lưu trữ | 5 khe M.2 + 4 cổng SATA 6Gb/s |
| Hỗ trợ RAID | RAID 0 / 1 / 5 / 10 (SATA & M.2 NVMe) |
| M.2_1 | PCIe 5.0 x4 (CPU), hỗ trợ 2242/2260/2280 |
| M.2_2 | PCIe 4.0 x4 (CPU), hỗ trợ 2242/2280/22110 |
| M.2_3 | PCIe 4.0 x4 (PCH), hỗ trợ 2242/2280 |
| M.2_4 | PCIe 4.0 x4 (PCH), hỗ trợ 2242/2280 |
| M.2_5 | PCIe 4.0 x4 (PCH), hỗ trợ 2242/2260/2280 |
| Khe PCIe | 1 x PCIe 5.0 x16, 1 x PCIe 4.0 x4 |
| Cổng USB sau | 4 x USB 3.2 Gen1 5Gbps Type-A; 2 x USB 3.2 Gen2 10Gbps Type-A; 1 x USB 3.2 Gen2 10Gbps Type-C; 1 x USB 3.2 Gen2x2 20Gbps Type-C |
| Cổng hình ảnh | 1 x DisplayPort 1.4 (tối đa 8K 60Hz); 1 x HDMI 2.0 (tối đa 4K 60Hz) |
| Mạng | 1 cổng LAN 2.5G (RTL8125BG) |
| Âm thanh | Realtek ALC897, hỗ trợ 5.1 kênh |
| Cổng audio sau | Audio in / Audio out / Microphone |
| Header USB nội bộ | 2 pin USB 2.0 (ra 4 cổng), 1 pin USB 3.2 Gen1 (ra 2 cổng), 1 header USB 3.2 Gen2 Type-C |
| Header quạt & bơm | 1 CPU fan, 3 system fan, 1 water pump |
| RGB | 3 x 5V ARGB, 1 x 12V RGB |
| Header khác | Front audio, front panel, speaker, serial port, clear CMOS, BIOS burner |
| BIOS | 128M UEFI, đa ngôn ngữ |
| Quản lý điện năng | Hỗ trợ S3, S4, đánh thức qua mạng, hẹn giờ bật máy |
| Giám sát phần cứng | Điều khiển tốc độ quạt CPU & system, theo dõi nhiệt độ CPU/hệ thống, theo dõi điện áp |
| Kích thước / Chuẩn | M-ATX – 245 x 245 mm |