Card Màn Hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q mang đến hiệu suất tính toán đỉnh cao trong một thiết kế tinh gọn, tối ưu cho các hệ thống workstation hiện đại. Với sức mạnh xử lý AI, đồ họa 3D, ray tracing và các ứng dụng mô phỏng phức tạp, đây là giải pháp lý tưởng cho những chuyên gia đòi hỏi hiệu năng mạnh mẽ nhưng vẫn chú trọng tiết kiệm năng lượng.
Nền tảng hiệu năng chuyên nghiệp
Trái tim của VGA Leadtek RTX PRO 6000 Max-Q chính là kiến trúc NVIDIA Blackwell, tích hợp 24,064 CUDA Cores, 752 Tensor Cores và 188 RT Cores. Card đạt tới 110 TFLOPS single-precision, 3511 AI TOPS và 333 TFLOPS ray tracing, đảm bảo khả năng xử lý khối lượng công việc khổng lồ từ AI training cho đến dựng phim điện ảnh. Đây là GPU mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ, tính ổn định và hiệu quả năng lượng.

Xử lý dữ liệu khổng lồ
Điểm nổi bật tiếp theo là dung lượng bộ nhớ 96GB GDDR7 ECC với giao diện 512-bit và băng thông cực lớn 1792 GB/s. Với dung lượng này, card dễ dàng xử lý những dataset AI nặng, mô hình 3D chi tiết siêu cao, hay các project dựng phim 8K phức tạp. Hệ thống ECC (Error-Correcting Code) đảm bảo độ chính xác dữ liệu, yếu tố cực kỳ quan trọng trong môi trường workstation chuyên nghiệp.

Hiệu quả năng lượng
So với phiên bản tiêu chuẩn, RTX PRO 6000 Max-Q chỉ tiêu thụ 300W TDP, giảm gần một nửa nhưng vẫn giữ nguyên dung lượng bộ nhớ và phần lớn hiệu năng. Điều này giúp các hệ thống workstation duy trì hoạt động ổn định, tiết kiệm điện năng và giảm tải tản nhiệt. Thiết kế Dual Slot FHFL với quạt blower chủ động cho phép lắp đặt dễ dàng vào nhiều hệ thống, đồng thời duy trì nhiệt độ mát mẻ ngay cả khi làm việc liên tục.

Kết nối & khả năng mở rộng
RTX PRO 6000 Max-Q được trang bị 4 cổng DisplayPort 2.1, hỗ trợ nhiều màn hình độ phân giải cực cao, tối ưu cho môi trường làm việc đa màn hình. Với công nghệ Multi-Instance GPU (MIG), người dùng có thể phân chia GPU thành nhiều phiên độc lập (tối đa 4x 24GB hoặc 2x 48GB), đảm bảo sự linh hoạt trong việc triển khai workload. Giao tiếp PCIe 5.0 x16 đem lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng, phù hợp cho các hệ thống workstation đời mới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kiến trúc | NVIDIA Blackwell Architecture |
Lõi xử lý song song CUDA | 24,064 |
Lõi NVIDIA Tensor | 752 |
Lõi NVIDIA RT | 188 |
Hiệu suất chính xác đơn | 110 TFLOPS |
Hiệu suất AI | 3511 AI TOPS |
Hiệu suất lõi RT | 333 TFLOPSS |
Bộ nhớ GPU | 96 GB GDDR7 with ECC |
Giao diện bộ nhớ | 512-bit |
Băng thông bộ nhớ | 1792 GB/s |
Tiêu thụ điện năng tối đa | 300W |
GPU đa phiên bản | Up to 4x 24GB Up to 2x 48GB Up to 1x 96GB |
Bus đồ họa | PCI Express 5.0 x16 |
Đầu nối màn hình | DP 2.1 (4) |
Yếu tố hình thức | 4.4” H x 10.5” L, FHFL, Dual Slot |
Trọng lượng sản phẩm | 1.23 kg |
Giải pháp nhiệt | Blower Active Fan |
NVIDIA 3D Vision và 3D Vision Pro | Support via 3-pin mini DIN |
Khóa khung | Compatible (with NVIDIA RTX PRO Sync) |
Đầu nối nguồn | 1x PCIe CEM5 16-pin |
NVENC | NVDEC | JPEG | 4x | 4x | 4x |