Điểm nổi bật:
Chứng nhận hiệu suất 80 PLUS Platinum — tối ưu hóa chuyển đổi điện, ít thất thoát nhiệt.
Hỗ trợ chuẩn ATX 3.1 và tương thích với các yêu cầu modern như PCIe 5.1, có cổng cấp điện 12V-2×6 dành cho GPU thế hệ mới.
Thiết kế fully modular (toàn bộ dây cáp rời) giúp việc bố trí dây trong thùng máy gọn gàng hơn.
Hệ thống làm mát thông minh: quạt 120 mm FDB, chế độ “Zero RPM” hoặc tắt quạt khi tải thấp để máy yên tĩnh hơn.
Sử dụng tụ điện cao cấp từ Nhật Bản (Rubycon, Nippon Chemi-Con, Nichicon) với khả năng chịu nhiệt tới 105 °C, tăng độ bền và ổn định
Kích thước gọn: chiều sâu chỉ khoảng 140 mm khiến nó dễ lắp đặt trong nhiều thùng máy hơn.
Những điểm mạnh
Công suất lớn 1000 W phù hợp với các cấu hình PC cao cấp: CPU mạnh, GPU khủng, nhiều ổ SSD/HDD, hệ thống làm mát mạnh.
Hiệu suất cao, chuyển đổi điện tốt -> ít lãng phí, hoạt động mát hơn và có thể kéo dài tuổi thọ linh kiện.
Thiết kế modular + cáp bện giúp thùng máy gọn, đẹp, rất phù hợp với người dùng quan tâm tới thẩm mỹ (case kính, build show linh kiện).
Hỗ trợ chuẩn mới (ATX 3.1, 12V-2×6) giúp tương lai hóa build — nếu muốn nâng cấp GPU, nguồn này sẽ “cater” tốt hơn nguồn cũ.
Quạt chuyển sang chế độ yên tĩnh khi tải thấp giúp giờ làm việc, giải trí nhẹ nhàng không bị tiếng ồn nhiều.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên sản phẩm (Product Name) | SX0850P / SX1000P / SX1200P |
| Mã sản phẩm (Model) | SX0850P / SX1000P / SX1200P |
| Kích thước (Dimensions) | 150 mm (W) × 86 mm (H) × 140 mm (D) |
| Dây nguồn DC (DC Output Cable) | Fully-Modular (dây rời hoàn toàn) |
| Màu sắc (Color) | Đen / Trắng |
| Chuẩn ATX (ATX12V Version) | ATX 3.1 |
| Chứng nhận hiệu suất (Efficiency Certification) | 80 PLUS Platinum |
| Công suất tối đa (Max. DC Output) | SX0850P: 850W • SX1000P: 1000W • SX1200P: 1200W |
| Công suất gộp +3.3V & +5V (Combined Output) | 100W (cả 3 model) |
| Công suất gộp +12V (Combined +12V) | 849.6W / 999.6W / 1200W |
| Nguồn vào (Input Rating) | 100–240Vac |
| Dòng vào & tần số (Input Rating – Detail) | SX0850P: 6–12A, 50–60Hz • SX1000P: 6–12A, 50–60Hz • SX1200P: 7.5–14.8A, 50–60Hz |
| PFC (Power Factor Correction) | Active PFC • PF > 0.90 ở tải tối đa @ 115Vac / 60Hz |
| Bảo vệ (Protection) | OPP / NLP / OVP / SCP / OCP / OTP / SIP / UVP |
| Loại quạt (Fan Type) | Quạt FDB 120 mm (Fluid Dynamic Bearing – êm, bền, tuổi thọ cao) |
| Tốc độ quạt tối đa (Max. Fan Speed) | 2000 RPM |
| Thời gian fanless trung bình (Average Fanless Operating Time) | Tối thiểu 100.000 giờ @ 25°C / 75% tải |