Nguồn máy tính NZXT C1000 với công suất mạnh mẽ mang đến hiệu năng ổn định cho người dùng. Sản phẩm đang được bán tại TPassion Store với mức giá ưu đãi.
Đáp ứng mọi nhu cầu
Nguồn NZXT C1000 với công suất 1000W dễ dàng đáp ứng các hệ thống PC cấu hình cao. Công suất mạnh mẽ này giúp đảm bảo rằng hệ thống của bạn sẽ không bao giờ thiếu điện khi xử lý các tác vụ nặng, NZXT đảm bảo hiệu suất tối ưu cho mọi ứng dụng từ game đến thiết kế đồ họa.

Tiết kiệm năng lượng
NZXT C1000 đạt chứng nhận 80 Plus Gold, giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi năng lượng, giảm thiểu lượng điện lãng phí và giảm nhiệt độ phát sinh trong quá trình sử dụng. Điều này không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí điện năng mà còn bảo vệ các linh kiện trong hệ thống, giúp hệ thống của bạn hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
Hiệu suất mát mẻ và êm ái
Với quạt làm mát 135mm, NZXT C1000 duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận hành. Quạt này hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn, giúp giảm tiếng ồn tổng thể của hệ thống và đảm bảo nhiệt độ luôn được kiểm soát ở mức lý tưởng, dù cho hệ thống đang vận hành với công suất tối đa.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| OUTPUT CONNECTORS – Cổng kết nối ra | |
| Cáp ATX 24-pin | 1 |
| Cáp CPU 4+4-pin | 1 |
| Cáp CPU 8-pin | 1 |
| Cáp PCIe 6+2-pin | 3 |
| Cáp PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 1 |
| Cáp SATA | 12 |
| Cáp Peripherals (Molex) | 4 |
| CABLE SPECS – Thông số dây cáp | |
| ATX 24-pin | 600 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 4+4-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 8-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 6+2-pin | 650 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 650 mm (bọc dù nylon) |
| SATA | 500 + 150 mm |
| Peripherals | 500 + 150 mm |
| AC INPUT – Nguồn vào AC | |
| 100–240V AC | 13A, 50–60Hz |
| 200–240V AC | 6.5A, 50–60Hz (China & South Korea) |
| DC OUTPUT – Nguồn ra DC | |
| +3.3V / +5V | 22A (120W) |
| +12V | 83.3A (1000W) |
| +5Vsb | 3A (15W) |
| Tổng công suất | 1000W |
| HIỆU SUẤT (EFFICIENCY) | 80 Plus Gold |
| 10% tải | 85.5% @115V |
| 20% tải | 89.7% @115V |
| 50% tải | 91.9% @115V |
| 100% tải | 89.3% @115V |
| TÍNH NĂNG ĐIỆN (Electrical Features) | PFC chủ động @0.99; OVP / UVP / SCP / OTP / OPP / OCP |
| FAN – Quạt | |
| Kích thước | 135 × 135 × 25 mm |
| Tốc độ | 2300 ± 10% RPM |
| Lưu lượng gió | 93.02 CFM (Min) |
| Độ ồn | 44.5 dBA |
| Loại bạc đạn | Fluid Dynamic Bearing (FDB) |
| HOẠT ĐỘNG (Operation) | |
| MTBF | 100,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |