NZXT C1000 là Nguồn máy tính cao cấp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các hệ thống PC hiệu suất cao. Với công suất 1000W và chứng nhận 80 Plus Gold, sản phẩm này đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và hiệu quả cho các linh kiện quan trọng.
Chuẩn ATX 3.1 hiện đại
Nguồn NZXT C1000 tuân thủ chuẩn ATX 3.1, hỗ trợ đầu nối 12VHPWR (12+4 pin) cung cấp năng lượng lên đến 600W cho các GPU thế hệ mới như NVIDIA RTX 4000 series. Điều này đảm bảo sự ổn định và khả năng tương thích cao với các hệ thống PCIe 5.0.

Hiệu suất 80 Plus Gold
Với hiệu suất đạt lên đến 90%, NZXT C1000 không chỉ tiết kiệm điện mà còn giảm thiểu nhiệt lượng tỏa ra, giúp hệ thống vận hành mát mẻ và ổn định hơn.
Thiết kế Full Modular tiện lợi
Nguồn NZXT PA 0G2BW EU được thiết kế full modular giúp người dùng dễ dàng quản lý cáp, giảm sự lộn xộn bên trong case, đồng thời cải thiện luồng không khí, giữ cho hệ thống luôn thông thoáng.

Công suất mạnh mẽ và ổn định
Công suất 1000W của NZXT đảm bảo khả năng cung cấp điện năng ổn định cho các hệ thống PC cao cấp, hỗ trợ tốt các linh kiện hiện đại, đặc biệt là những GPU và CPU đòi hỏi điện năng cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| OUTPUT CONNECTORS – Cổng kết nối ra | |
| Cáp ATX 24-pin | 1 |
| Cáp CPU 4+4-pin | 1 |
| Cáp CPU 8-pin | 1 |
| Cáp PCIe 6+2-pin | 3 |
| Cáp PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 1 |
| Cáp SATA | 12 |
| Cáp Peripherals (Molex) | 4 |
| CABLE SPECS – Thông số dây cáp | |
| ATX 24-pin | 600 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 4+4-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 8-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 6+2-pin | 650 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 650 mm (bọc dù nylon) |
| SATA | 500 + 150 mm |
| Peripherals | 500 + 150 mm |
| AC INPUT – Nguồn vào AC | |
| 100–240V AC | 13A, 50–60Hz |
| 200–240V AC | 6.5A, 50–60Hz (China & South Korea) |
| DC OUTPUT – Nguồn ra DC | |
| +3.3V / +5V | 22A (120W) |
| +12V | 83.3A (1000W) |
| +5Vsb | 3A (15W) |
| Tổng công suất | 1000W |
| HIỆU SUẤT (EFFICIENCY) | 80 Plus Gold |
| 10% tải | 85.5% @115V |
| 20% tải | 89.7% @115V |
| 50% tải | 91.9% @115V |
| 100% tải | 89.3% @115V |
| TÍNH NĂNG ĐIỆN (Electrical Features) | PFC chủ động @0.99; OVP / UVP / SCP / OTP / OPP / OCP |
| FAN – Quạt | |
| Kích thước | 135 × 135 × 25 mm |
| Tốc độ | 2300 ± 10% RPM |
| Lưu lượng gió | 93.02 CFM (Min) |
| Độ ồn | 44.5 dBA |
| Loại bạc đạn | Fluid Dynamic Bearing (FDB) |
| HOẠT ĐỘNG (Operation) | |
| MTBF | 100,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |