Khuyến mãi Khuyến mãi
DANH MỤC SẢN PHẨM

Nguồn Máy Tính NZXT C1200 ATX 3.1 - WHITE (80 Plus Gold/1200W)

Thương hiệu: NZXT Mã sản phẩm: PSU-NZXT-C1200-ATX3.1-WH
So sánh
4,990,000₫
Bảo hành 120 tháng

Nguồn Máy Tính NZXT C1200 ATX 3.1 - WHITE (80 Plus Gold/1200W) KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Giảm giá 3% khi mua từ 5 sản phẩm cùng loại.
  • Cam kết giá tốt nhất, ở đâu rẻ hơn vui lòng liên hệ TPASSION.
  • Có giá tốt cho kinh doanh sỉ, cửa hàng vui lòng liên hệ TPASSION.

Gọi đặt mua 0909 553 171 (9:00 - 20:30)

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

NZXT C1200 là Nguồn máy tính cao cấp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các hệ thống PC hiệu suất cao. Với công suất 1200W và chứng nhận 80 Plus Gold, sản phẩm này đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và hiệu quả cho các linh kiện quan trọng.

Đáp ứng mọi yêu cầu cao cấp

Với công suất lên đến 1200W, nguồn NZXT C1200 đáp ứng tốt cho các hệ thống sử dụng phần cứng cao cấp như CPU đa nhân, GPU hiệu năng cao, và nhiều thiết bị ngoại vi. Dù bạn chơi game ở mức cấu hình cao nhất hay làm việc với các phần mềm yêu cầu năng lượng lớn, NZXT giúp đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và mạnh mẽ.

TNC Store Nguồn NZXT C1200 White ATX 3.1 (PA 2G2BW EU)

Tối ưu hiệu quả năng lượng

NZXT PA 2G2BW EU đạt chứng nhận 80 Plus Gold, đảm bảo hiệu suất chuyển đổi năng lượng vượt trội. Không chỉ giúp giảm lượng điện năng bị lãng phí mà còn duy trì nhiệt độ hoạt động thấp, góp phần kéo dài tuổi thọ cho hệ thống của bạn. 

Êm ái và hiệu quả

Nguồn NZXT này được trang bị quạt làm mát 135mm giúp tản nhiệt nhanh chóng và giữ cho nhiệt độ luôn ổn định. Quạt hoạt động với độ ồn thấp, tạo không gian làm việc và giải trí yên tĩnh, đặc biệt phù hợp với các game thủ và nhà sáng tạo nội dung.

 

TNC Store Nguồn NZXT C1200 White ATX 3.1 (PA 2G2BW EU)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
OUTPUT CONNECTORS – Cổng kết nối ra 
Cáp ATX 24-pin1
Cáp CPU 4+4-pin1
Cáp CPU 8-pin1
Cáp PCIe 6+2-pin3
Cáp PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x61
Cáp SATA12
Cáp Peripherals (Molex)4
CABLE SPECS – Thông số dây cáp 
ATX 24-pin600 mm (bọc dù nylon)
CPU 4+4-pin700 mm (bọc dù nylon)
CPU 8-pin700 mm (bọc dù nylon)
PCIe 6+2-pin650 mm (bọc dù nylon)
PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6650 mm (bọc dù nylon)
SATA500 + 150 mm
Peripherals500 + 150 mm
AC INPUT – Nguồn vào AC 
100–240V AC14A, 50–60Hz
200–240V AC7A, 50–60Hz (China & South Korea)
DC OUTPUT – Nguồn ra DC 
+3.3V / +5V22A (120W)
+12V100A (1200W)
+5Vsb3A (15W)
Tổng công suất1200W
HIỆU SUẤT (EFFICIENCY)80 Plus Gold
10% tải85% @115V
20% tải90.1% @115V
50% tải91.6% @115V
100% tải88.7% @115V
TÍNH NĂNG ĐIỆN (Electrical Features)PFC chủ động @0.99; OVP / UVP / SCP / OTP / OPP / OCP
FAN – Quạt 
Kích thước135 × 135 × 25 mm
Tốc độ2300 ± 10% RPM
Lưu lượng gió93.02 CFM (Min.)
Độ ồn44.5 dBA
Loại bạc đạnFluid Dynamic Bearing (FDB)
HOẠT ĐỘNG (Operation) 
MTBF100,000 giờ
Nhiệt độ hoạt động0–50 °C

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

OUTPUT CONNECTORS – Cổng kết nối ra 
Cáp ATX 24-pin1
Cáp CPU 4+4-pin1
Cáp CPU 8-pin1
Cáp PCIe 6+2-pin3
Cáp PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x61
Cáp SATA12
Cáp Peripherals (Molex)4
CABLE SPECS – Thông số dây cáp 
ATX 24-pin600 mm (bọc dù nylon)
CPU 4+4-pin700 mm (bọc dù nylon)
CPU 8-pin700 mm (bọc dù nylon)
PCIe 6+2-pin650 mm (bọc dù nylon)
PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6650 mm (bọc dù nylon)
SATA500 + 150 mm
Peripherals500 + 150 mm
AC INPUT – Nguồn vào AC 
100–240V AC14A, 50–60Hz
200–240V AC7A, 50–60Hz (China & South Korea)
DC OUTPUT – Nguồn ra DC 
+3.3V / +5V22A (120W)
+12V100A (1200W)
+5Vsb3A (15W)
Tổng công suất1200W
HIỆU SUẤT (EFFICIENCY)80 Plus Gold
10% tải85% @115V
20% tải90.1% @115V
50% tải91.6% @115V
100% tải88.7% @115V
TÍNH NĂNG ĐIỆN (Electrical Features)PFC chủ động @0.99; OVP / UVP / SCP / OTP / OPP / OCP
FAN – Quạt 
Kích thước135 × 135 × 25 mm
Tốc độ2300 ± 10% RPM
Lưu lượng gió93.02 CFM (Min.)
Độ ồn44.5 dBA
Loại bạc đạnFluid Dynamic Bearing (FDB)
HOẠT ĐỘNG (Operation) 
MTBF100,000 giờ
Nhiệt độ hoạt động0–50 °C

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Hỏi đáp - Bình luận

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn