NZXT C1200 là Nguồn máy tính cao cấp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các hệ thống PC hiệu suất cao. Với công suất 1200W và chứng nhận 80 Plus Gold, sản phẩm này đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và hiệu quả cho các linh kiện quan trọng.
Đáp ứng mọi yêu cầu cao cấp
Với công suất lên đến 1200W, nguồn NZXT C1200 đáp ứng tốt cho các hệ thống sử dụng phần cứng cao cấp như CPU đa nhân, GPU hiệu năng cao, và nhiều thiết bị ngoại vi. Dù bạn chơi game ở mức cấu hình cao nhất hay làm việc với các phần mềm yêu cầu năng lượng lớn, NZXT giúp đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và mạnh mẽ.

Tối ưu hiệu quả năng lượng
NZXT PA 2G2BW EU đạt chứng nhận 80 Plus Gold, đảm bảo hiệu suất chuyển đổi năng lượng vượt trội. Không chỉ giúp giảm lượng điện năng bị lãng phí mà còn duy trì nhiệt độ hoạt động thấp, góp phần kéo dài tuổi thọ cho hệ thống của bạn.
Êm ái và hiệu quả
Nguồn NZXT này được trang bị quạt làm mát 135mm giúp tản nhiệt nhanh chóng và giữ cho nhiệt độ luôn ổn định. Quạt hoạt động với độ ồn thấp, tạo không gian làm việc và giải trí yên tĩnh, đặc biệt phù hợp với các game thủ và nhà sáng tạo nội dung.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| OUTPUT CONNECTORS – Cổng kết nối ra | |
| Cáp ATX 24-pin | 1 |
| Cáp CPU 4+4-pin | 1 |
| Cáp CPU 8-pin | 1 |
| Cáp PCIe 6+2-pin | 3 |
| Cáp PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 1 |
| Cáp SATA | 12 |
| Cáp Peripherals (Molex) | 4 |
| CABLE SPECS – Thông số dây cáp | |
| ATX 24-pin | 600 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 4+4-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 8-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 6+2-pin | 650 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 650 mm (bọc dù nylon) |
| SATA | 500 + 150 mm |
| Peripherals | 500 + 150 mm |
| AC INPUT – Nguồn vào AC | |
| 100–240V AC | 14A, 50–60Hz |
| 200–240V AC | 7A, 50–60Hz (China & South Korea) |
| DC OUTPUT – Nguồn ra DC | |
| +3.3V / +5V | 22A (120W) |
| +12V | 100A (1200W) |
| +5Vsb | 3A (15W) |
| Tổng công suất | 1200W |
| HIỆU SUẤT (EFFICIENCY) | 80 Plus Gold |
| 10% tải | 85% @115V |
| 20% tải | 90.1% @115V |
| 50% tải | 91.6% @115V |
| 100% tải | 88.7% @115V |
| TÍNH NĂNG ĐIỆN (Electrical Features) | PFC chủ động @0.99; OVP / UVP / SCP / OTP / OPP / OCP |
| FAN – Quạt | |
| Kích thước | 135 × 135 × 25 mm |
| Tốc độ | 2300 ± 10% RPM |
| Lưu lượng gió | 93.02 CFM (Min.) |
| Độ ồn | 44.5 dBA |
| Loại bạc đạn | Fluid Dynamic Bearing (FDB) |
| HOẠT ĐỘNG (Operation) | |
| MTBF | 100,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |