NZXT C1500 Platinum cung cấp công suất mạnh mẽ, điều khiển kỹ thuật số chính xác, đạt chuẩn ATX 3.1, hỗ trợ PCIe 5.1, và sử dụng quạt maglev (từ tính nâng) hiệu suất cao, mang lại khả năng vận hành mát mẻ, êm ái và bền bỉ.
Hỗ trợ ATX 3.1 & PCIe 5.1: Sẵn sàng cho thế hệ CPU và GPU hiệu năng cao hiện tại và tương lai.
Hai cáp 16-pin 12V-2x6: Mỗi cáp cấp hơn 600W cho GPU NVIDIA® GeForce RTX™ 50 Series.
Nguồn kỹ thuật số: Điều khiển điện áp chính xác, tối ưu hiệu suất và giảm nhiễu.
Hiệu suất vượt chuẩn 80 Plus Platinum: Đạt 94% hiệu suất, giảm điện năng tiêu thụ, chạy mát và yên tĩnh hơn.
Chứng nhận Cybenetics Titanium (hiệu suất) & A- (độ ồn): Đảm bảo hiệu quả cực cao và tiếng ồn cực thấp.
Quạt từ tính nâng 140mm: Cánh quạt được treo bằng lực từ, mang lại độ ồn thấp, lưu lượng gió cao và tuổi thọ dài.
Linh kiện cao cấp: Sử dụng 100% tụ Nhật 105°C cho độ bền vượt trội.
Thiết kế full-modular: Chỉ cần gắn các dây cần thiết, giúp quản lý dây gọn gàng.
Kích thước 180mm nhỏ gọn: Tối ưu không gian trong case và cải thiện lưu thông gió.
Nguồn điện sẵn sàng cho tương lai
Chuẩn ATX 3.1 và PCIe 5.1 đảm bảo khả năng tương thích với các GPU và CPU đời mới và sắp ra mắt.
Hai đầu PCIe 5.1 12V-2x6
Hỗ trợ GPU yêu cầu trên 600W với 2 cáp 16-pin mạnh mẽ.
Điều khiển kỹ thuật số
Cung cấp khả năng điều chỉnh điện áp cực kỳ chính xác, giảm nhiễu gợn sóng (ripple noise) và tăng độ ổn định.
Hiệu suất cực cao
Hiệu suất 94% vượt chuẩn Platinum — vận hành mát hơn, tiết kiệm điện hơn.
Quạt từ tính nâng MagLev
Quạt 140mm dùng công nghệ maglev, cánh quạt treo bằng lực từ, cho độ ồn thấp, gió mạnh và tuổi thọ lâu dài.
Linh kiện cao cấp
Toàn bộ tụ Nhật 105°C đảm bảo độ bền và độ ổn định tuyệt vời trong thời gian dài.
Full-Modular
Cho phép sử dụng đúng dây cần thiết, giúp hệ thống gọn gàng và tối ưu airflow.
Thiết kế nhỏ gọn
Chiều dài chỉ 180mm, dễ lắp đặt và tối ưu không gian trong case.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| OUTPUT CONNECTORS – Cổng kết nối ra | |
| ATX 24-pin | 1 |
| CPU 4+4-pin | 1 |
| CPU 8-pin | 1 |
| PCIe 6+2-pin | 6 |
| PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 2 |
| SATA | 12 |
| Peripherals (Molex) | 4 |
| CABLE SPECS – Thông số dây cáp | |
| ATX 24-pin | 600 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 4+4-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| CPU 8-pin | 700 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 6+2-pin | 650 mm (bọc dù nylon) |
| PCIe 16-pin (12+4) 12V-2x6 | 650 mm (bọc dù nylon) |
| SATA | 500 + 150 mm (bọc dù nylon) |
| Peripherals | 500 + 150 mm (bọc dù nylon) |
| AC INPUT – Nguồn vào AC | |
| 100–240V AC | 15A–9A, 50–60Hz |
| 200–240V AC | 9A, 50–60Hz |
| DC OUTPUT – Nguồn ra DC | |
| +3.3V / +5V | 22A (120W) |
| +12V | 125A (1500W) |
| +5Vsb | 3A (15W) |
| Tổng công suất | 1500W (115–240V) / 1300W (100–115V) |
| HIỆU SUẤT (EFFICIENCY) | 80 Plus Platinum |
| 10% tải | 92% @115V |
| 20% tải | 94% @115V |
| 50% tải | 93.8% @115V |
| 100% tải | 90.8% @115V |
| TÍNH NĂNG ĐIỆN (Electrical Features) | PFC chủ động @0.99; OVP / UVP / SCP / OTP / OPP / OCP |
| FAN – Quạt | |
| Kích thước | 140 × 140 × 25 mm |
| Tốc độ | 2500 ± 10% RPM |
| Lưu lượng gió | 125 CFM (Typ.) |
| Độ ồn | 41 dBA |
| Bạc đạn | Magnetic Levitation (ML Bearing) |
| HOẠT ĐỘNG (Operation) | |
| MTBF | 100,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |