Sound Card Creative Sound BlasterX G6 là bộ DAC và Headphone Amp USB bên ngoài, được mệnh danh là "ông vua" trong phân khúc âm thanh gaming di động. G6 sở hữu DAC/Amp mạnh mẽ với Dynamic Range 130 dB và THD+N ~ 0.0002%, mang lại âm thanh cực kỳ sạch sẽ và chi tiết. Với khả năng hỗ trợ độ phân giải 32-bit / 384 kHz, khuếch đại tai nghe trở kháng lên đến 600Ω và tính năng Scout Mode độc quyền, G6 là giải pháp âm thanh tối ưu, nâng tầm trải nghiệm chơi game trên cả PC, Mac, PS4/PS5 và Nintendo Switch.

Ưu điểm nổi bật:
Chất Lượng Âm Thanh Hi-Res Cực Đỉnh (130 dB)
Sound BlasterX G6 tự hào với chỉ số Dynamic Range 130 dB, ngang ngửa với các thiết bị âm thanh Hi-End chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo dải âm thanh rộng, chi tiết và không bị nhiễu, giúp người chơi game nghe rõ từng chi tiết nhỏ nhất. Card hỗ trợ Playback Hi-Res lên đến 32-bit / 384 kHz (ở chế độ Direct trên Windows 10 trở lên) và ASIO (độ trễ thấp) cho âm thanh chất lượng phòng thu.
Headphone Amp Rời Mạnh Mẽ, Kéo Được Tai Nghe 600Ω
G6 tích hợp bộ khuếch đại tai nghe rời mạnh mẽ, với trở kháng đầu ra chỉ 1Ω, có thể dễ dàng kéo các dòng tai nghe gaming và audiophile cao cấp có trở kháng từ 16Ω đến 600Ω. Amp mạnh mẽ này đảm bảo âm thanh luôn có độ động cao và âm hình chính xác.
Tính Năng Scout Mode Độc Quyền
Tính năng Scout Mode (kích hoạt bằng nút vật lý trên thân máy) là lợi thế chiến thuật tuyệt vời cho game thủ. Chế độ này tăng cường các tín hiệu âm thanh quan trọng trong game như tiếng bước chân và tiếng thay đạn, giúp bạn định vị đối thủ nhanh hơn và chính xác hơn trong các tựa game FPS.
Hỗ Trợ Đa Nền Tảng và Kết Nối Linh Hoạt
Sound BlasterX G6 được cấp nguồn qua USB và kết nối dễ dàng với PC/Mac/PS4/PS5. Card còn tích hợp các cổng Line In/Out và Optical In/Out (Mini TOSLINK) để kết nối với các thiết bị console như PS4 (cho tính năng GameVoice Mix) và các hệ thống âm thanh số khác, tạo nên một trung tâm âm thanh đa năng trên bàn làm việc của bạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Công nghệ âm thanh | SB-Axx1 |
| Bộ khuếch đại tai nghe (Headphone Amp) | Trở kháng đầu ra: 1Ω Hỗ trợ tai nghe trở kháng: 16–600Ω |
| Dải động (DNR) | 130 dB |
| Chất lượng phát lại tối đa (Max. Playback Quality) | DSP Mode: PCM 16 / 24 / 32-bit – 44.1, 48.0, 88.2, 96.0 kHz Direct Mode: PCM 16 / 24 / 32-bit – 44.1, 48.0, 88.2, 96.0, 176.4, 192.0, 352.8, 384.0 kHz DoP: 24-bit / 176.4, 352.8 kHz Phát 384 kHz chỉ khả dụng trên Windows 10 trở lên |
| Độ phân giải ghi âm (Recording Resolution) | Mic-in: 16 / 24 / 32-bit – 44.1 → 192.0 kHz Line-in: 16 / 24 / 32-bit – 44.1 → 192.0 kHz Optical-in: 16 / 24 / 32-bit – 44.1 → 192.0 kHz |
| Tùy chọn kết nối (Chính) | - 1 x Cổng quang vào (TOSLINK Optical In) - 1 x Cổng quang ra (TOSLINK Optical Out) - 1 x RCA Line-in - 1 x RCA Line-out - 1 x Cổng tai nghe 3.5 mm (Unbalanced) - 1 x Cổng tai nghe 4.4 mm (Balanced) - 1 x Mic-in 3.5 mm - 1 x Cổng USB-C (dành cho PC / Mac / PS4 / PS5) - 1 x Cổng USB-A (Host Audio-out) |
| Số kênh tối đa (Max Channel Output) | Stereo |
| DAC | Dải động: 130 dB (A-weighted) THD+N: ~0.0002% |
| ADC | Dải động: 114 dB (A-weighted) THD+N: 0.0006% |
| Kích thước | 216 x 170 x 72 mm |