TẢN NHIỆT KHÍ CPU THERMALRIGHT PEERLESS ASSASSIN 120 SE – BLACK
HIỆU NĂNG TẢN NHIỆT MẠNH MẼ CHO CPU HIỆU NĂNG CAO
Thermalright Peerless Assassin 120 SE là dòng tản nhiệt khí cao cấp với thiết kế dual tower (2 tháp) cùng 6 ống đồng 6mm, giúp truyền nhiệt nhanh và tối ưu hiệu suất làm mát. Sản phẩm đáp ứng tốt các CPU từ tầm trung đến cao cấp, kể cả khi hoạt động liên tục ở tải nặng.

THIẾT KẾ 2 QUẠT 120MM – TỐI ƯU LUỒNG GIÓ
Trang bị 2 quạt 120mm PWM, tạo luồng gió mạnh mẽ xuyên qua hai khối tản nhiệt, giúp giảm nhiệt độ CPU hiệu quả. Quạt vận hành êm ái, cân bằng tốt giữa hiệu năng và độ ồn.
THIẾT KẾ TỐI GIẢN – TÔNG ĐEN MẠNH MẼ
Phiên bản Black mang phong cách tối giản, dễ dàng phối hợp với nhiều build PC khác nhau. Không có ARGB giúp phù hợp với người dùng yêu thích sự gọn gàng, tinh tế.

TƯƠNG THÍCH LINH HOẠT
- Intel: LGA 115x / 1200 / 1700 / 1851
- AMD: AM4 / AM5
- Phù hợp nhiều cấu hình gaming, làm việc, render
THIẾT KẾ TỐI ƯU – DỄ DÀNG LẮP ĐẶT
Chiều cao khoảng 155mm, tương thích với đa số case mid-tower. Thiết kế thông minh giúp hạn chế cấn RAM và hỗ trợ quá trình lắp đặt nhanh chóng.
ĐỘ BỀN CAO – HOẠT ĐỘNG ỔN ĐỊNH
Quạt sử dụng vòng bi chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ dài, giảm rung và duy trì hiệu năng ổn định trong thời gian dài sử dụng.

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Kiểm tra độ cao tản nhiệt phù hợp với case
- Lắp đúng hướng quạt để tối ưu airflow
- Sử dụng keo tản nhiệt đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất
LỰA CHỌN “QUỐC DÂN” CHO MỌI CẤU HÌNH
Thermalright Peerless Assassin 120 SE – Black là lựa chọn cực kỳ đáng giá cho người dùng cần một giải pháp tản nhiệt mạnh, ổn định và bền bỉ, phù hợp cho cả gaming lẫn công việc hiệu năng cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên sản phẩm | Peerless Assassin 120 SE BLACK (PA120 SE BLACK) |
| Socket CPU |
|
| Kích thước Heatsink | 125mm x 135 mm x 155mm |
| DTPC | 120 – 265W |
| Trọng lượng Heatsink | 730g |
| Chất liệu |
|
| Lá tản nhiệt |
|
| Quạt tản nhiệt TL-C12C | |
| Kích thước quạt | 120 x 120 x 25mm |
| Khối lượng quạt | 120g |
| Tốc độ quay | 1550 RPM±10% (Tối đa) |
| Áp lực khí | 1.53mm H2O (Tối đa) |
| Lưu lượng khí | 66.17 CFM (Tối đa) |
| Độ ồn | 25.6 dBA (Tối đa) |
| Loại trục quay | S-FDB Bearing |
| Cường độ dòng định mức | 0.2A |
| Kết nối nguồn quạt | 4Pin PWM |