TẢN NHIỆT KHÍ ID-COOLING IS 40 XT - BLACK
THIẾT KẾ NHỎ GỌN TỐI ƯU KHÔNG GIAN
Tản nhiệt khí ID-COOLING IS 40 XT - BLACK được thiết kế với chiều cao thấp, tối ưu cho các hệ thống máy tính có không gian hạn chế như mini ITX hoặc case nhỏ gọn, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt mà không ảnh hưởng đến các linh kiện khác. Tổng thể sản phẩm mang tông màu đen hiện đại và mạnh mẽ, góp phần tăng tính thẩm mỹ cho bộ máy, phù hợp với nhiều phong cách build từ đơn giản đến cao cấp.
HIỆU NĂNG TẢN NHIỆT ỔN ĐỊNH
Sản phẩm được trang bị quạt tản nhiệt chất lượng cao, cung cấp luồng gió mạnh mẽ và ổn định giúp làm mát CPU hiệu quả trong quá trình hoạt động liên tục. Thiết kế cánh quạt tối ưu không chỉ tăng hiệu suất làm mát mà còn hạn chế tiếng ồn, mang lại trải nghiệm sử dụng êm ái, phù hợp cho cả làm việc lẫn giải trí.
TRUYỀN NHIỆT HIỆU QUẢ
Phần đế tiếp xúc của ID-COOLING IS 40 XT - BLACK được gia công chính xác, giúp tăng khả năng tiếp xúc với bề mặt CPU, từ đó cải thiện hiệu quả truyền nhiệt. Kết hợp cùng hệ thống ống dẫn nhiệt chất lượng, sản phẩm đảm bảo nhiệt lượng được phân tán nhanh chóng, giúp duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng.
TƯƠNG THÍCH LINH HOẠT VÀ DỄ DÀNG LẮP ĐẶT
Tản nhiệt hỗ trợ nhiều chuẩn socket phổ biến, giúp người dùng dễ dàng sử dụng cho nhiều nền tảng khác nhau mà không cần lo lắng về khả năng tương thích. Thiết kế thân thiện với người dùng giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và đơn giản, kể cả với những người không có nhiều kinh nghiệm trong việc build PC.
LỰA CHỌN HOÀN HẢO CHO HỆ THỐNG NHỎ GỌN
Với sự kết hợp giữa thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng ổn định và độ hoàn thiện cao, ID-COOLING IS 40 XT - BLACK là giải pháp lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một bộ tản nhiệt khí đáng tin cậy cho hệ thống máy tính có không gian hạn chế nhưng vẫn yêu cầu hiệu suất làm mát tốt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên sản phẩm | IS-40-XT BLACK |
| Socket CPU hỗ trợ |
|
| TDP | 95W |
| Kích thước tổng thể | 94×94×47mm |
| Trọng lượng tổng thể | 290g |
| Vật liệu cấu tạo |
|
| Kích thước quạt | 92×92×15mm |
| Tốc độ quay | 800±200 - 2800 RPM±10%(PWM) |
| Lưu lượng khí tối đa | 46CFM |
| Áp lực khí tối đa | 3.28mmH2O |
| Độ ồn | 14 ~ 35.2dB(A) (Tối đa) |
| Điện áp định mức | 12VDC |
| Diện áp hoạt động | 10.8~13.2VDC |
| Điện áp khởi động | 7 VDC |
| Cường độ dòng định mức | 0.2A |
| Công suất tiêu thụ | 2.4W |
| Loại trục quay | Hydraulic Bearing |