Tản nhiệt nước AIO EINAREX VERTEX Lite 240mm Black – Hiệu năng vượt trội cùng thiết kế đẳng cấp
Giải pháp tản nhiệt tối ưu cho CPU hiệu suất cao
Dành cho người dùng đam mê hiệu năng và cần một hệ thống làm mát ổn định, hiệu quả, Tản nhiệt nước AIO EINAREX VERTEX Lite 240mm Black là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc tản nhiệt nước tầm trung. Sản phẩm sở hữu thiết kế radiator 240mm kết hợp 2 quạt PWM đường kính 120mm cho khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt từ 800 đến 1800 RPM, đáp ứng nhu cầu làm mát từ cơ bản đến nâng cao như ép xung nhẹ.

Thiết kế ARGB độc đáo và ấn tượng
Nổi bật với phong cách thiết kế theo dạng cube và hiệu ứng đèn LED ARGB hiện đại, EINAREX VERTEX Lite 240mm Black đem đến điểm nhấn thẩm mỹ ấn tượng trong thùng máy. Công nghệ ánh sáng vô cực (infinite mirror) tại khu vực pump mang lại chiều sâu thị giác đặc biệt, giúp bộ PC của bạn thêm phần thu hút và khác biệt. Tông màu đen mạnh mẽ cùng hệ thống LED nhiều màu sắc cho phép đồng bộ với các linh kiện hỗ trợ RGB khác.

Hiệu suất làm mát mạnh mẽ và ổn định
Không chỉ đẹp mắt, sản phẩm còn gây ấn tượng bởi hiệu năng tản nhiệt đến từ khối pump vận hành mạnh mẽ ở tốc độ 2800 vòng/phút, đảm bảo lưu thông chất làm mát hiệu quả. Tấm tiếp xúc CPU (cold plate) được làm từ đồng nguyên chất hỗ trợ truyền nhiệt tốt, phù hợp cho các CPU từ tầm trung đến cao cấp, kể cả khi ép xung. Các quạt đi kèm tạo lưu lượng gió khoảng 74.22 CFM và áp suất tĩnh 4.42 mmH2O đối phó hiệu quả với nguồn nhiệt từ CPU tải nặng.

Tương thích rộng và dễ dàng lắp đặt
Một trong những điểm cộng nổi bật của EINAREX VERTEX Lite 240mm Black là khả năng tương thích đa dạng với các socket CPU phổ biến nhất hiện nay như Intel LGA 1851, LGA 1700 và AMD AM5, AM4. Nhờ vậy, người dùng không cần lo lắng quá nhiều khi lựa chọn nâng cấp hệ thống hiện tại hoặc build mới từ đầu. Phần lắp đặt dễ dàng, bộ phụ kiện đầy đủ và hướng dẫn chi tiết giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
Thông số kỹ thuật
| Socket Intel | LGA 1851 / 1700 / 1200 / 115x / 20xx |
| Socket AMD | AM5 / AM4 |
| Kích thước két nước (Radiator) | 277 x 120 x 27 mm |
| Chất liệu két nước | Nhôm |
| Chiều dài ống (Tube length) | 380 ±10 mm |
| Kích thước block nước (Water block) | 67.5 x 67.5 x 60.3 mm |
| Chất liệu đế lạnh (Coldplate) | Đồng |
| Tốc độ bơm (Pump speed) | 2800 RPM |
| Số lượng quạt | 2 |
| Kích thước quạt | 120 x 120 x 25 mm |
| Loại ổ bi quạt (Fan bearing) | Liquid Bearing |
| Tốc độ quạt (Speed) | 800 - 1800 RPM ±10% |
| Lưu lượng gió (Airflow) | 71.5 CFM |
| Áp suất tĩnh (Static pressure) | 2.45 mm H2O |
| Độ ồn (Noise) | 31 dBA |
| Điều khiển quạt (Fan control) | PWM |