Case máy tính ProArt PA602 E-ATX, hỗ trợ bộ tản nhiệt 420 mm, một quạt hệ thống 140 mm và hai quạt 200 mm được cài đặt sẵn, chỉ số báo bụi IR ở bảng mặt trước, chốt khóa nguồn, gắn PCIe không cần dụng cụ, hỗ trợ USB 20Gbps
- Tối ưu luồng không khí Tấm lưới tản nhiệt dày 15.5 mm phía trước với độ xốp 45%, 2 quạt phía trước cực dày 200 x 38 mm cho khả năng hút không khí tối đa và một quạt đẩy phía sau 140 mm
- Tản nhiệt vượt trội: Hai bộ điều hướng không khí vào bo mạch chủ và các bộ phận bên trong giúp tối ưu hóa nhiệt độ
- Không gian lưu trữ lớn: Hỗ trợ tản nhiệt AIO hoặc custom lên đến 420mm và các dòng card đồ họa mạnh mẽ nhất với không gian rộng rãi để lắp ngang hoặc dọc
- Cổng I/O: Chốt khóa nguồn và điều khiển PLC 2-section; Cổng USB Type-C 20Gbps
- Cảm biến hồng ngoại báo bụi mặt trước: Giúp nhắc nhở kịp thời làm sạch bộ lọc bụi để duy trì luồng khí ở mức cao nhất
- Thiết kế hỗ trợ nhà sáng tạo Hỗ trợ gắn card đồ họa không cần dụng cụ, giá đỡ card đồ họa tích hợp và hub quạt tích hợp kết hợp với nhau để nâng cao trải nghiệm lắp đặt
- Tính thẩm mỹ trang nhã: Case tối giản được thiết kế theo chủ đề ProArt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích thước thùng máy (Case Size) | Tháp Giữa (Mid Tower) |
| Hỗ trợ bo mạch chủ (Motherboard Support) | E-ATX (12" × 10.9") • ATX • Micro-ATX • Mini-ITX • DTX • Mini-DTX |
| Khoang ổ đĩa (Drive Bays) | 4 × 2.5" • 4 × 2.5"/3.5" combo |
| Khe cắm mở rộng (Expansion Slots) | 8 khe + 2 khe dọc (vertical) |
| Cổng I/O trước (Front I/O Port) | 2 × USB 3.2 Gen1 • 1 × USB 3.2 Gen2x2 Type-C • 2 × USB 2.0 • Nút điều khiển quạt • Nút reset |
| Kính cường lực (Tempered Glass) | Mặt trái |
| Hỗ trợ radiator (Trên) | 120 / 140 / 240 / 280 / 360 / 420 mm |
| Hỗ trợ quạt (Trước) | 2 × 200 mm |
| Hỗ trợ quạt (Trên) | 3 × 120 mm hoặc 3 × 140 mm |
| Hỗ trợ quạt (Sau) | 1 × 120 mm hoặc 1 × 140 mm |
| Quạt được gắn sẵn (Trước) | 2 × 200 mm |
| Quạt được gắn sẵn (Sau) | 1 × 140 mm |
| Chiều cao tối đa tản CPU (Max CPU Cooler Height) | 185 mm |
| Chiều dài tối đa GPU (Max GPU Length) | 440 mm |
| Chiều dài tối đa PSU (Max PSU Length) | 190 mm |
| Bộ lọc bụi tháo rời (Dust Filters) | Mặt trước • Mặt trên • Mặt dưới |
| Không gian quản lý cáp (Cable Management Space) | 30 mm |
| Kích thước tổng thể (Dimensions) | 593 × 560 × 245 mm |
| Trọng lượng (Weight) | 15.8 kg |