H9 Flow là một case máy tính mid-tower rộng rãi dành cho các bộ PC hiệu năng cao, kết hợp giữa khả năng tản nhiệt và tính thẩm mỹ. Thiết kế hai khoang giúp cải thiện luồng gió và quản lý dây, trong khi các tấm panel đục lỗ, quạt đặt góc và khả năng hỗ trợ quạt/tản nhiệt dồi dào mang lại hiệu suất nhiệt tối ưu.
Thiết kế hai khoang: Tách biệt các linh kiện chính khỏi PSU và ổ lưu trữ, giúp cải thiện tản nhiệt và quản lý dây gọn gàng hơn.
Tối ưu airflow: Các tấm thép đục lỗ cùng hệ thống quạt phía trước-phải được bố trí theo góc giúp luồng gió hiệu quả cho các cấu hình mạnh.
Quạt cài sẵn: Bao gồm ba quạt F140Q (CV) ở mặt trước-phải và một quạt F120Q (CV) ở phía sau. CV = Case Version (3-pin DC)
Hỗ trợ tối đa 10 quạt: Tương thích tối đa 9 quạt 140mm ở mặt trên, trước-phải, đáy, cùng 1 quạt 120mm phía sau.
Tầm nhìn toàn cảnh: Trưng bày toàn bộ chi tiết bên trong với thiết kế kính cường lực liền mạch ôm quanh.
Hỗ trợ radiator & GPU lớn: Lắp được radiator lên tới 420mm ở mặt trên và mặt trước-phải, đồng thời có không gian thoải mái cho các GPU cao cấp.
Quản lý dây dễ dàng: Các rãnh đi dây rộng, dây Velcro đi kèm và nhiều điểm cố định giúp việc đi dây cực kỳ thuận tiện.
Hỗ trợ Back-Connect: Tương thích với các mainboard kết nối phía sau như ASUS BTF và MSI Project Zero để tạo vẻ ngoài gọn gàng không dây.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chiều Cao | 506 mm (19.9 in) |
| Chiều Rộng | 315 mm (12.4 in) |
| Chiều Sâu | 481 mm (18.9 in) |
| Dung Tích | 76.7 L |
| Trọng Lượng | 12.46 kg (27.47 lb) |
| Loại Case | Mid-Tower |
| Hỗ Trợ Mainboard | E-ATX (tối đa 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| Hỗ Trợ Main Rear-Connect (BTF / Project Zero) | Có (ATX) |
| Chất Liệu | Thép SGCC, kính cường lực trong (White) / kính cường lực tối màu (Black) |
| Chiều Cao Tản Khí | 165 mm |
| Độ Dài GPU | Tối đa 459 mm (khi fan <56 mm ở mặt trước phải)Tối đa 410 mm (khi lắp AIO 420 mm dày 56 mm + fan mặt trước phải) |
| Độ Dài PSU | 200 mm |
| Độ Dày Tản Nóc | 360 mm: tối đa 80 mm420 mm: tối đa 62 mm |
| Cổng Kết Nối | 2 × USB 3.2 Type-A1 × USB 3.2 Gen2x2 Type-C1 × Headset Jack |
| Khe PCI | 7 chuẩn / 0 dọc |
| Khay Ổ Cứng | 2.5": 4+23.5": 2 |
| Fan Hỗ Trợ – Mặt Trước Phải | 3 × 120 mm / 3 × 140 mm (kèm 3 × F140Q CV) |
| Fan Hỗ Trợ – Trên Nóc | 3 × 120 mm / 3 × 140 mm |
| Fan Hỗ Trợ – Đáy | 3 × 120 mm / 3 × 140 mm |
| Fan Hỗ Trợ – Sau | 1 × 120 mm (kèm 1 × F120Q CV) |
| Hỗ Trợ Radiator – Front-Right | Tối đa 420 mm |
| Hỗ Trợ Radiator – Top | Tối đa 420 mm |
| Hỗ Trợ Radiator – Bottom | Tối đa 360 mm |
| Hỗ Trợ Radiator – Rear | Tối đa 120 mm |